IIKANZI NIHONGOHọc tiếng Nhật JLPT N5 → N1 cho người Việt

Học chữ Hán (kanji) thế nào cho nhớ?

Cập nhật ngày 30/10/2026 · Số liệu tra từ nguồn chính thức ngày 30/10/2026 (danh sách nguồn ở cuối bài)

Học chữ Hán cho nhớ là đừng học từng nét rời: tách chữ thành bộ thủ quen, móc vào âm Hán Việt (lợi thế lớn của người Việt), học kèm 1–2 từ và 1 câu ví dụ, viết tay đúng thứ tự nét vài lần, rồi ôn lại cách quãng (sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần).

Đích cuối là bảng 常用漢字 (chữ Hán thông dụng) gồm 2.136 chữ, do Nội các Nhật công bố ngày 30/11/2010 (theo 文化庁). Bạn không cần học hết cùng lúc: đi theo cấp N5 → N1, mỗi ngày một ít.

5 bước học một chữ

  1. Tách bộ thủ: 引 = 弓 (cung) + 丨 (cái cột). Chữ khó thường ghép từ vài bộ dễ.
  2. Móc âm Hán Việt: 引 là DẪN. Nhiều từ Nhật đọc gần âm Hán Việt: 引力 (いんりょく — dẫn lực, lực hấp dẫn), 引用 (いんよう — dẫn dụng, trích dẫn).
  3. Một câu để nhớ: «Kéo 引 cây cung 弓 để bắn vào cái cột 丨». Câu càng buồn cười càng dễ nhớ.
  4. Học trong từ và câu thật: ドアを引いてください (Hãy kéo cửa). Bạn sẽ gặp chữ này trên cửa ở Nhật mỗi ngày — 引 «kéo», 押 «đẩy».
  5. Viết tay đúng thứ tự nét 3–5 lần, rồi ôn cách quãng: hôm sau, 3 ngày sau, 1 tuần sau. Chữ nào quên thì đưa về đầu hàng.

Âm On, âm Kun — học cái nào trước?

Mỗi chữ thường có 音読み (âm On — mượn từ tiếng Hán, hay dùng trong từ ghép) và 訓読み (âm Kun — cách đọc thuần Nhật, hay đứng một mình kèm hiragana). Ví dụ 引: On イン (引力), Kun ひく (引く — kéo). Mẹo: đừng học âm trơ — học qua từ, vì cùng một chữ đọc khác nhau tuỳ từ.

Lỗi hay gặp

Bao nhiêu chữ là đủ?

Bảng 常用漢字 có 2.136 chữ — đó là đích dài hạn. JLPT không công bố danh sách chữ Hán cho từng cấp, nên mỗi giáo trình chia một kiểu. Hãy chọn một bộ và đi hết, đừng nhảy qua lại nhiều sách.

Đang học để thi: xem lộ trình JLPT N5 → N1 và lịch thi JLPT ở Nhật.

Thẻ chữ Hán trong app IIKANZI NIHONGO (đếm bằng máy ngày 30/10/2026)

引

Âm Hán Việt: DẪN · On: イン · Kun: ひく · Nghĩa: kéo, dẫn dắt
Bộ thủ: Cung 弓, Cổn 丨
Mẹo nhớ: Kéo 引 cung 弓 để bắn vào cái cột 丨.
Câu ví dụ: ドアを引いてください — Hãy kéo cửa ra.
Từ: 引力 (いんりょく — lực hấp dẫn) · 引き算 (ひきざん — phép trừ) · 引退 (いんたい — nghỉ hưu) · 引用 (いんよう — trích dẫn) · 引き出し (ひきだし — ngăn kéo)

Thẻ N4-K006 trong app (chép nguyên từ dữ liệu).

Học tiếng Nhật JLPT bằng tiếng Việt
IIKANZI NIHONGO: chữ Hán có âm Hán Việt và mẹo nhớ, ngữ pháp, từ vựng, nghe và đề thi thử N5 → N1.
Mở IIKANZI NIHONGO

Câu hỏi thường gặp

Người Việt học kanji có lợi thế gì?

Âm Hán Việt: phần lớn chữ Hán có âm On gần âm Hán Việt (vd 引 DẪN → 引力 いんりょく «dẫn lực»), nên đoán nghĩa từ ghép nhanh hơn.

Tiếng Nhật có bao nhiêu chữ Hán thông dụng?

Bảng 常用漢字 có 2.136 chữ, do Nội các Nhật công bố ngày 30/11/2010 (theo 文化庁).

Mỗi ngày nên học bao nhiêu chữ Hán?

Không có con số chuẩn. Thực tế 5–10 chữ mới mỗi ngày kèm ôn lại chữ cũ (sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần) bền hơn học dồn nhiều chữ một lúc.

Có cần viết tay chữ Hán không?

Nên viết tay đúng thứ tự nét vài lần cho mỗi chữ: giúp nhớ hình chữ và đọc được chữ viết tay. JLPT không thi viết, nhưng viết giúp nhận diện chữ nhanh hơn.

JLPT N5 cần bao nhiêu chữ Hán?

JLPT không công bố danh sách chữ cho từng cấp. App IIKANZI NIHONGO xếp 90 chữ cho N5 và 184 chữ cho N4.

Nguồn (tra ngày 30/10/2026)

  1. 文化庁「常用漢字表」の解説 (言葉のQ&A) — 常用漢字表 2.136 chữ, công bố 30/11/2010
  2. 日本語能力試験 JLPT — N1〜N5:認定の目安 — mô tả 5 cấp; không ghi số giờ học hay số chữ Hán

Quy định và lệ phí có thể đổi. Trước khi đăng ký thi hay nộp hồ sơ, hãy mở lại trang chính thức ở trên để xem bản mới nhất.

Bài liên quan